✨🔔Chào mừng đến với Chạm HSK!
Cho dù bạn mới bắt đầu hay chỉ muốn cải thiện kỹ năng nghe nói tiếng Trung của mình, chúng tôi đều có thể giúp bạn.
Các video của chúng tôi giúp bạn nắm vững vốn từ vựng HSK, nghe hiểu tiếng Trung và phát triển khả năng nói trôi chảy.
Đăng ký ngay🔔 và bắt đầu hành trình học tập ngay hôm nay!

Whether you're just starting out or looking to improve your Chinese listening and speaking skills, we're here to help.
Our videos help you master HSK vocabulary, improve your Chinese listening comprehension, and develop fluent speaking abilities.
Subscribe now 🔔 and start your learning journey today!

youtube.com/channel/UCj7Y2xDLWSiFQosgO6t9IPQ


Chạm HSK

📚 Quiz HSK3: Điền từ thích hợp, comment thứ tự bên dưới nhé!
A: 你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
B: 桌子上 ____ 着这么多好吃的,你说我吃什么好?
Zhuōzǐ shàng ____ zhe zhème duō hào chī de, nǐ shuō wǒ chī shénme hǎo?
B: 水果 _____ 面包?
Shuǐguǒ _____ miànbāo?
A: 水果 _____ 面包都会 ____ 你的身体好。
Shuǐguǒ _____ miànbāo dōuhuì ____ nǐ de shēntǐ hǎo.
B: 那我吃水果吧。
Nà wǒ chī shuǐguǒ ba.

4 months ago | [YT] | 30

Chạm HSK

📚 Quiz HSK3: Điền từ thích hợp, comment thứ tự bên dưới nhé!
A: 电影就要 ____ 了, 你怎么还不进去?
Diànyǐng jiù yào ___ le, nǐ zěnme hái bù jìnqù?

B: 我在 _______ 等朋友呢, 他来了我们 ____ 进去。
Wǒ zài _______ děng péngyǒu ne, tā láile wǒmen ____ jìnqù.

A: 那我进去 ____ 你们。
Nà wǒ jìnqù ____ nǐmen.

B: 行。
Xíng.
0 lượt bình chọn

4 months ago | [YT] | 28

Chạm HSK

📚 Quiz HSK3: Điền từ thích hợp, comment thứ tự bên dưới nhé!

A: 周经理真忙! 他到了办公室_____工作。
Zhōu jīnglǐ zhēn máng! Tā dàole bàngōngshì _____ gōngzuò.

B: 那么多工作,他_____做完吗?
Nàme duō gōngzuò, tā _____ zuò wán ma?

A: 他回家以后_____工作吗?
Tā huí jiā yǐhòu _____ gōngzuò ma?

B: 不,他回家_____就休息。

Bù, tā huí jiā_____ jiù xiūxí.

4 months ago | [YT] | 21

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Điền từ thích hợp, comment thứ tự bên dưới nhé!

我_____跟你出去玩儿,明天的汉语课我还没准备好。
Wǒ _____ gēn nǐ chūqù wán er, míngtiān de hànyǔ kè wǒ hái méi zhǔnbèi hǎo.

我们_____去旅行,我_____买好火车票了。
Wǒmen _____ qù lǚxíng, wǒ _____ mǎihǎo huǒchē piàole.

快穿好衣服,我们_____出门了。
Kuài chuān hǎo yīfú, wǒmen _____ chūménle.

4 months ago | [YT] | 36

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Điền từ thích hợp, comment thứ tự bên dưới nhé!



A: 最近这_____时间,你总是迟到。
Zuìjìn zhè _____ shíjiān, nǐ zǒng shì chídào.
B: 我也不想迟到,但是家太远了。
Wǒ yě bùxiǎng chídào, dànshì jiā tài yuǎnle.
A: 你只要早起一点儿,_____不会迟到了。。
Nǐ zhǐyào zǎoqǐ yīdiǎnr, _____ bù huì chídào.
B: 好,我_____我会_____习惯的。
Hǎo, wǒ _____ wǒ huì _____ xíguàn de.

4 months ago | [YT] | 25

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Chọn từ thích hợp

我的口语不太好,你帮我_____办法吧。(Wǒ de kǒuyǔ bù tài hǎo, nǐ bāng wǒ _____ bànfǎ ba.)
你最好多跟中国人聊聊天儿。(Nǐ zuì hǎo duō gēn zhōngguó rén liáoliáo tiān er.)

Xem thêm video luyện phản xạ HSK 2-3: https://youtu.be/YaMK0DB1Smc

5 months ago | [YT] | 101

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Chọn từ thích hợp

他是新来的,有时间你_____他吧。
(Tā shì xīn lái de, yǒu shíjiān nǐ _____ tā ba.)

Xem thêm video luyện phản xạ HSK 2-3: https://youtu.be/IByXartn2Mw

5 months ago | [YT] | 132

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Chọn từ thích hợp

他买了一件新新_____衣服。
Tā mǎi le yī jiàn xīn xīn _____ yīfu.

Xem thêm video luyện phản xạ HSK 2-3: https://youtu.be/xihPfsgtbTM

5 months ago | [YT] | 68

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Chọn từ thích hợp

她累_____不想说话。
Tā lèi_____bùxiǎng shuōhuà.

Xem thêm video luyện phản xạ nói tiếng Trung: https://youtu.be/NZiA_Rz-mn4

5 months ago | [YT] | 64

Chạm HSK

📚 Quiz tiếng Trung HSK3: Chọn từ thích hợp

如果你有什么问题,_____可以问我。
Rúguǒ nǐ yǒu shé me wèntí,_____kěyǐ wèn wǒ.

5 months ago | [YT] | 75